MỘT SỐ HÌNH ẢNH XE CHỞ RÁC THÙNG RỜI 22 KHỐI HINO FM8JN8A





| TT |
Hạng mục |
Thông số/Mô tả |
Đơn vị/Giá trị |
| 1. |
THÔNG SỐ XE CƠ SỞ |
|
|
| 1.1 |
Loại phương tiện |
Ô TÔ CHỞ RÁC |
- |
| 1.2 |
Nhãn hiệu số loại |
HINO |
- |
| 1.3 |
Công thức lái, điều hòa |
6×4, có |
- |
| 1.4 |
Kiểu loại |
Thùng rác có cửa mở |
- |
| 1.5 |
Xe cơ sở |
FM8JN8A |
- |
| 1.6 |
Điều hòa |
Có |
- |
| 1.7 |
Bộ trích công suất (PTO) |
Theo xe hãng HINO cung cấp. Dẫn động từ hộp số qua trục các đăng về bơm thủy lực. |
- |
| 2. |
THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC |
|
|
| 2.1 |
Kích thước chung (Daˋi×Rộng×Cao) |
8320×2500×3590 |
mm |
| 2.2 |
Chiều dài cơ sở |
4030+1350 |
mm |
| 3. |
THÔNG SỐ VỀ KHỐI LƯỢNG |
|
|
| 3.1 |
Khối lượng bản thân |
13.705 |
Kg |
| 3.2 |
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế |
10.100 |
Kg |
| 3.3 |
Số người chuyên chở cho phép |
3 |
Người |
| 3.4 |
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế |
24.000 |
Kg |
| 4. |
TÍNH NĂNG ĐỘNG LỰC HỌC |
|
|
| 4.1 |
Tốc độ cực đại của xe |
87.35 |
Km/h |
| 4.2 |
Độ vượt dốc tối đa |
35,15 |
Tan e (%) |
| 4.3 |
Thời gian tăng tốc từ 0−200m |
25,55 |
S |
| 4.4 |
Dung tích thùng nhiên liệu |
200 |
Lít |
| 4.5 |
Lốp xe |
11.00R20 |
- |
| 5. |
ĐỘNG CƠ |
|
|
| 5.1 |
Model |
J08E−WA |
- |
| 5.2 |
Kiểu loại |
Diesel 4 kỳ, tăng áp 06 xi lanh thẳng hàng |
- |
| 5.3 |
Dung tích xilanh |
7.684 |
Cm3 |
| 5.4 |
Công suất lớn nhất |
206/2500 |
KW/rpm |
| 6. |
LI HỢP |
|
|
| 6.1 |
Nhãn Hiệu |
Theo động cơ |
- |
| 6.2 |
Kiểu loại |
01 Đĩa ma sát khô lò xoắn |
- |
| I. |
THÔNG SỐ VỀ PHẦN CHUYÊN DÙNG (THÙNG RÁC RỜI)
|
|
|
| I.1 |
Nhãn hiệu/Kiểu loại |
THÙNG RÁC RỜI |
- |
| I.2 |
Kích thước bao ngoài (D×R×C) |
6130×2500×2270 |
mm |
| I.3 |
Năm sản xuất |
2025. Mới 100% |
- |
| I.4 |
Dung tích thùng chứa |
22 |
m3 |
| I.5 |
Vật liệu thùng chứa |
Thép hợp kim chống ăn mòn SS400 |
- |
| I.6 |
Chiều cao quai móc / Đường kính quai móc |
1450 mm/Ø 50 mm |
- |
| I.7 |
Lực kéo thùng / Lực nâng ben |
≥12 / ≥12 |
Tấn |
| II. |
HỆ KÉO CHUYÊN DỤNG (HOOOKLIFT)
|
|
|
| II.1 |
Sắt xi phụ |
Thép SS400 dày 08 mm. Dạng lồng trên chassi. |
- |
| II.2 |
Tay cần chính / phụ |
Thép chịu lực SS400, dày 10−12 mm. |
- |
| II.3 |
Khung Phụ |
Thép chịu lực SS400, dày 8 mm. |
- |
| II.4 |
Tầm với thấp nhất |
1.000–1.1000 |
mm |
| III. |
HỆ THỐNG THỦY LỰC |
|
|
| III.1 |
Bơm Thủy Lực (Xuất xứ/Nhãn hiệu) |
Ý / OMFB hoặc FOX |
- |
| III.2 |
Bơm - Lưu lượng / Áp suất |
102 cc/voˋng/300 Kg/cm2 |
- |
| III.3 |
Van Phân Phối (Xuất xứ/Nhãn hiệu) |
Ý / Galtech hoặc Blb |
- |
| III.4 |
Van - Kiểu loại / Lưu lượng |
Loại van 3 tay / (70–140) lıˊt/phuˊt |
- |
| III.5 |
Áp suất làm việc của Van (min–max) |
120–310 |
kg/cm2 |
| III.6 |
Thùng Dầu Thủy Lực (Dung tích/Vật liệu) |
80 lıˊt/Theˊp SS400 dày 03 mm |
- |
| III.7 |
Hệ Thống Xy Lanh |
|
|
| III.8 |
Số lượng Xy lanh cần với / chân trống |
02 cái / 02 cái |
- |
| III.9 |
Xy lanh - Xuất xứ / Áp suất làm việc tối đa |
Ý (Linh kiện) - Lắp ráp VN/340 Kg/cm2 |
- |
| IV. |
HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN |
|
|
| IV.1 |
Điều khiển cơ bản |
Bằng điện khí nén qua công tắc trên cabin |
- |
| IV.2 |
Điều khiển cơ khí |
Van thủy lực 03–04 tay thiết kế sau cabin |
- |
| IV.3 |
Đèn quay cảnh báo |
01 đèn quay, thiết kế trên nóc cabin (Đaˋi Loan) |
- |
| V. |
HỆ THỐNG CHÂN TRỐNG THỦY LỰC
|
|
|
| V.1 |
Cơ cấu |
02 hệ thống xi lanh hạ, 01 con lăn chống lực |
- |
Nguồn: theo Hino Motors Việt Nam